Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
馈
赠
馈赠 (kuìzèng)
kuìzèng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
quỹ tặng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tặng; biếu; lễ
2
biếu xén
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
馈
kuì
gởi tặng; biếu
赠
zèng
biếu; tặng