Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
馈
馈 (kuì)
kuì
Từ loại
Dấu câu, Danh từ, Động từ
Hán Việt
quỹ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gởi tặng; biếu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 馈
反馈
fǎnkuì
phản quỹ
HSK 6
phản hồi; đưa trở lại (một phần năng lượng trong mạch ra của máy phóng đại quay lại mạch vào để tăng mạch hoặc giảm hiệ…
HSK 6
馈赠
kuìzèng
quỹ tặng
tặng; biếu; lễ; biếu xén
回馈
huíkuì
hồi quỹ
Trả lại; đền đáp; báo đáp; tri ân; Phản hồi
馈送
kuìsòng
quỹ tống
thân tặng; biếu
负反馈
fùfǎnkuì
phụ phản quỹ
phản hồi tiêu cực