Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

首先 (shǒuxiān)

shǒuxiān

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Liên Từ, Phó từ
Hán Việt
thủ tiên
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đầu tiên; sớm nhất
  2. thứ nhất; trước hết; trước tiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 首先