Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

首席执行官 (shǒuxí zhíxíng guān)

shǒuxí zhíxíng guān

Hán Việt
thủ tịch chấp hành quan

Nghĩa

  1. Giám đốc điều hành (CEO)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ