Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

首席营销官 (shǒuxí yíngxiāo guān)

shǒuxí yíngxiāo guān

Hán Việt
thủ tịch doanh tiêu quan

Nghĩa

  1. giám đốc tiếp thị (CMO)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ