首府首府 (shǒufǔ)shǒufǔTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtthủ phủLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thủ phủ; tỉnh lị2thủ đô (của các nước thuộc địa)