Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

首相 (shǒuxiàng)

shǒuxiàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thủ tướng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thủ tướng (người đứng đầu chính phủ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 首相