Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
首
脑
会
晤
首脑会晤 (shǒunǎohuìwù)
shǒunǎohuìwù
Hán Việt
thủ não hội ngộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cuộc họp lãnh đạo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
首
shǒu
đầu; đứng đầu; cao nhất
脑
nǎo
não; bộ óc; óc; trí nhớ; ý thức
会
huì
có thể; có khả năng; sẽ; một lát; một chút; một hồi
晤
wù
gặp; gặp mặt