首都首都 (shǒudū)shǒudūCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtthủ đôTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thủ đô; thủ phủ; kinh sư