Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

首都领地 (shǒudūlǐngdì)

shǒudūlǐngdì

Hán Việt
thủ đô lĩnh địa

Nghĩa

  1. Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT) quanh Canberra 堪培拉
  2. lãnh thổ thủ đô

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ