Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

香槟酒 (xiāngbīnjiǔ)

xiāngbīnjiǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hương tân tửu

Nghĩa

  1. rượu sâm banh; Champagne

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ