Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
马
丁
尼
马丁尼 (mǎdīngní)
mǎdīngní
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mã đinh ni
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
martini (từ khóa)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
丁
dīng
con trai; tráng đinh; người trưởng thành (chỉ con trai); nhân khẩu; người
尼
ní
ni cô; sư cô; ni