马上马上 (mǎshàng)mǎshàngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTừ mượn, Danh từ, Phó từHán Việtmã thượngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lập tức; ngay; tức khắc; liền lập tức; tắp; tướt