Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

马上 (mǎshàng)

mǎshàng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Từ mượn, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
mã thượng

Nghĩa

  1. lập tức; ngay; tức khắc; liền lập tức; tắp; tướt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 马上