Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

马尔贝克 (mǎ'ěrbèikè)

mǎ'ěrbèikè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mã nhĩ bối khắc

Nghĩa

  1. Malbec (loại nho)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ