Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

马马虎虎 (mǎmǎhǔhǔ, mǎ mǎ hū hū)

mǎmǎhǔhǔ, mǎ mǎ hū hū

Từ loại
Danh từ, Tính từ, Từ trạng thái, Động từ
Hán Việt
mã mã hổ hổ

Nghĩa

  1. Tàm tạm, bình thường, tầm thường
  2. chểnh mảng, sao lãng, cẩu thả
  3. lượt; ừ ào; xắp; thờm thàm; ba chớp ba nhoáng; quàng; xuê xoa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ