Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
驯
从
驯从 (xúncóng)
xúncóng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tuần tòng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nghe lời
2
thuần hóa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
驯
xún
thuần phục; lương thiện; hiền lành; thuần hoá; làm cho thuần phục
从
cóng
đi theo; theo đuổi; tòng; tiếp theo; kế theo; nghe theo; thuận theo; vâng lời; tuân theo; tuân lệnh; chiều theo; làm th…