Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
驴
驴 (lǘ)
lǘ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con lừa; lừa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 驴
叫驴
jiàolǘ
khiếu lư
lừa đực
毛驴
máolǘ
mao lư
con lừa; lừa
秃驴
tūlǘ
ngốc lư
Nhà sư Phật giáo (chế giễu); (văn học) lừa hói
蠢驴
chǔnlǘ
xuẩn lư
đồ con lừa; đồ ngu; đồ đần (tiếng chửi)
野驴
yělǘ
dã lư
con la hoang
骚驴
sāolǘ
tao lư
chó rừng
驴友
lǘyǒu
lư hữu
bạn du lịch
驴子
lǘzi
lư tử
con lừa