Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
驴
友
驴友 (lǘyǒu)
lǘyǒu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lư hữu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bạn du lịch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
驴
lǘ
con lừa; lừa
友
yǒu
bạn bè; bằng hữu; bạn; thân cận; thân nhau; gần gũi