骄傲 (jiāo'ào)
- Từ loại
- Tính từ, Danh từ
- Hán Việt
- kiêu ngạo
Nghĩa
- kiêu ngạo; kiêu căng; tự cao tự đại; ngạo mạn; tự phụ; tự cao; kiêu; chỏng lỏn
- tự hào; kiêu hãnh
- hợm
- niềm tự hào; niềm kiêu hãnh (người, sự vật); sự hãnh diện
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.