我为你感到骄傲我为你感到骄傲 (wǒ wèi nǐ gǎndào jiāo'ào)wǒ wèi nǐ gǎndào jiāo'àoTừ loạiCâuHán Việtngã vi nhĩ cảm đáo kiêu ngạoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tôi cảm thấy tự hào về bạn.