Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

骏马 (jùnmǎ)

jùnmǎ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuấn mã

Nghĩa

  1. tuấn mã; ngựa tốt; ngựa hay; ngựa giỏi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ