Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
骑
车
骑车 (qíchē)
qíchē
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kỵ xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đạp xe
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
骑
qí
cưỡi; đi; giữa
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc