Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
骨
骼
肌
骨骼肌 (gǔgéjī)
gǔgéjī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cốt cách cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cơ vân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
骨
gǔ
xương; nan; khung; giá; cốt (ví với những cái khung xương, giá đỡ)
骼
gé
xương; bộ xương; vỏ cứng; mai
肌
jī
bắp thịt; thịt bắp; sớ; thớ