Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高压电 (gāoyādiàn)

gāoyādiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cao áp điện

Nghĩa

  1. điện cao thế; dòng điện cao thế; điện cao áp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ