Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高原反应 (gāoyuánfǎnyìng)

gāoyuánfǎnyìng

Hán Việt
cao nguyên phản ứng

Nghĩa

  1. viết tắt cho 高 反
  2. say độ cao
  3. sợ độ cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ