Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高峰 (gāofēng)

gāofēng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cao phong

Nghĩa

  1. đỉnh núi cao; đỉnh núi
  2. đỉnh cao; cao điểm
  3. cấp cao; thượng đỉnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 高峰