高年级生 (gāoniánjíshēng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- cao niên cấp sinh
Nghĩa
- sinh viên năm 3 hoặc năm tư; sinh viên sắp ra trường; sinh viên các năm cuối
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.