Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高年级生 (gāoniánjíshēng)

gāoniánjíshēng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cao niên cấp sinh

Nghĩa

  1. sinh viên năm 3 hoặc năm tư; sinh viên sắp ra trường; sinh viên các năm cuối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ