Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高度 (gāodù)

gāodù

Từ loại
Danh từ, Phó từ, Tính từ
Hán Việt
cao độ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. độ cao; cao độ; chiều cao; tầm cao
  2. rất; cao; lắm; hết sức; ở mức độ cao
  3. bề cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 高度