Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高档服装 (gāodàngfúzhuāng)

gāodàngfúzhuāng

Hán Việt
cao đương phục trang

Nghĩa

  1. thời trang cao cấp
  2. quần áo thời trang cao cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ