Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高筋面粉 (gāojīnmiànfěn)

gāojīnmiànfěn

Hán Việt
cao cân diện phấn

Nghĩa

  1. Bột mì
  2. bột cứng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ