Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高血压 (gāoxuèyā)

gāoxuèyā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cao huyết áp

Nghĩa

  1. cao huyết áp; lên máu; bệnh cao huyết áp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 高血压