Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高雅 (gāoyǎ)

gāoyǎ

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
cao nhã

Nghĩa

  1. cao thượng; thanh cao; cao nhã; thanh lịch; tao nhã

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ