Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鸣
枪
鸣枪 (míngqiāng)
míngqiāng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
minh thương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bắn cảnh báo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鸣
míng
kêu; hót; tiếng kêu; phát ra âm thanh
枪
qiāng
cây giáo; cây thương; thương; súng lục