Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乌
鸦
乌鸦 (wūyā)
wūyā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ô nha
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quạ; con quạ; chim quạ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乌
wū
quạ; con quạ; đen; màu đen
鸦
yā
quạ; con quạ
Từ có chứa 乌鸦
大乌鸦
dàwūyā
đại ô nha
một con quạ
乌鸦嘴
wūyāzuǐ
ô nha chuỷ
Miệng quạ đen (ý chỉ nói lời xúi xẻo)
乌鸦座
wūyāzuò
ô nha tọa
Corvus (chòm sao)
大嘴乌鸦
dàzuǐwūyā
đại chuỷ ô nha
(loài chim của Trung Quốc) quạ mỏ lớn (Corvus macrorhynchos)
小嘴乌鸦
xiǎozuǐwūyā
tiểu chuỷ ô nha
(loài chim của Trung Quốc) quạ carrion (Corvus corone)
秃鼻乌鸦
tūbíwūyā
ngốc tị ô nha
(loài chim của Trung Quốc) rook (Corvus ridgilegus)
天下乌鸦一般黑
tiānxià wūyā yībān hēi
thiên hạ ô nha nhất ban hắc
tất cả quạ đều đen (thành ngữ); những người xấu xa trên toàn thế giới