Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鹦
鹦 (yīng)
yīng
Từ loại
Danh từ, Đại từ
Hán Việt
anh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vẹt; két; chim anh vũ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 鹦
鹦鹉
yīngwǔ
anh vũ
vẹt; két; chim anh vũ; anh vũ
鸮鹦鹉
xiāoyīngwǔ
hào anh vũ
kakapo (Strigops habroptila); con vẹt
鹦鹉热
yīngwǔrè
anh vũ nhiệt
bệnh vi-rút vẹt (bệnh sốt mà môi giới truyền nhiễm phần nhiều là loài chim như vẹt, gà, vịt...)
鹦鹉螺
yīngwǔluó
anh vũ loa
ốc anh vũ
啄羊鹦鹉
zhuóyángyīngwǔ
trác dương anh vũ
kea (Nestor notabilis)
彩虹鹦鹉
cǎihóngyīngwǔ
thải hồng anh vũ
(loài chim của Trung Quốc) lorikeet cầu vồng (Trichoglossus haematodus)
情侣鹦鹉
qínglǚyīngwǔ
tình lữ anh vũ
uyên ương
折衷鹦鹉
zhézhōngyīngwǔ
chiết trung anh vũ
Eclectus roratus (vẹt xanh đỏ của Papua-New Guinea)