Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鹦
鹉
螺
鹦鹉螺 (yīngwǔluó)
yīngwǔluó
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
anh vũ loa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ốc anh vũ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鹦
yīng
vẹt; két; chim anh vũ
鹉
wǔ
vẹt; chim anh vũ; chim vẹt
螺
luó
con ốc; vân tay hình xoắn ốc