Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
麻
油
麻油 (máyóu)
máyóu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ma du
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dầu vừng; dầu mè
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
麻
má
đay; gai; sợi đay; sợi gai
油
yóu
dầu; mỡ (của thực vật và động vật); sơn; quét
Từ có chứa 麻油
芝麻油
zhīmayóu
chi ma du
dầu vừng; dầu mè