Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
黄
帝
黄帝 (huángdì)
huángdì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoàng đế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoàng đế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
黄
huáng
vàng; màu vàng; đồi truỵ
帝
dì
đế; trời; hoàng đế; vua; vua chúa; đế
Từ có chứa 黄帝
黄帝族
huángdìzú
hoàng đế tộc
bộ lạc dưới thời Hoàng đế
黄帝内经
huángdìnèijīng
hoàng đế nội kinh
hoàng đế nội kinh (sách thuốc, gọi tắt là "nội kinh")
黄帝八十一难经
huángdì bāshíyī nán jīng
hoàng đế bát thập nhất nan kinh
Kinh điển Tám mươi mốt Khó khăn của Hoàng đế, y văn, c. Thế kỷ thứ nhất sau công nguyên