Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

黄油 (huángyóu)

huángyóu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoàng du

Nghĩa

  1. mỡ bò; dầu bôi trơn
  2. bơ; mỡ vàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 黄油