Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
黄
绿
色
黄绿色 (huánglǜsè)
huánglǜsè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoàng lục sắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xanh vàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
黄
huáng
vàng; màu vàng; đồi truỵ
绿
lǜ
xanh lá cây; xanh lá
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt