Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

黄花女儿 (huánghuānǚ'ér)

huánghuānǚ'ér

Hán Việt
hoàng hoa nữ nhi

Nghĩa

  1. gái tân; gái trinh; gái tơ
  2. gái chưa chồng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ