Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
黑
体
字
黑体字 (hēitǐzì)
hēitǐzì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hắc thể tự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thể chữ đậm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
黑
hēi
màu đen; đen; tối
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm