Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

黑森林蛋糕 (hēi sēnlín dàngāo)

hēi sēnlín dàngāo

Hán Việt
hắc sâm lâm đản cao

Nghĩa

  1. Bánh khu rừng rậm rạp
  2. schwarzwälder Kirschtorte

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ