Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
黑
色
黑色 (hēisè)
hēisè
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
hắc sắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
màu đen; đen; then
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
黑
hēi
màu đen; đen; tối
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt
Từ có chứa 黑色
乌黑色
wūhēisè
ô hắc sắc
màu đen; quạ đen
黑色素
hēisèsù
hắc sắc tố
sắc tố đen; hắc tố; mê-la-nin
黑色金属
hēisèjīnshǔ
hắc sắc kim thuộc
kim loại đen
眼色素层黑色素瘤
yǎn sèsù céng hēisèsù liú
nhãn sắc tố tằng hắc sắc tố lựu
u ác tính ở màng bồ đào