默默 (mò)mòCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtmặcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lặng lẽ; không lên tiếng; âm thầm; im lặng; nhẩm2viết chính tả; ám tả3họ Mặc