Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉默 (chénmò)

chénmò

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
trầm mặc

Nghĩa

  1. trầm mặc; trầm lặng; trầm tĩnh
  2. lặng im; lặng lẽ; thinh
  3. uyên mặc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 沉默