沉默沉默 (chénmò)chénmòCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từHán Việttrầm mặcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trầm mặc; trầm lặng; trầm tĩnh2lặng im; lặng lẽ; thinh3uyên mặc