Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

鼓动 (gǔdòng)

gǔdòng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cổ động

Nghĩa

  1. quạt; vỗ cánh
  2. cổ động; khuyến khích; xúi giục; động viên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ