鼓动鼓动 (gǔdòng)gǔdòngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtcổ độngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quạt; vỗ cánh2cổ động; khuyến khích; xúi giục; động viên