Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鼻
饲
法
鼻饲法 (bísìfǎ)
bísìfǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tị tự pháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bú mũi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鼻
bí
mũi; sáng lập; bắt đầu; mở đầu
饲
sì
nuôi; chăn nuôi; thức ăn gia súc
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép