龙头 (lóngtóu)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- long đầu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- vòi nước; vòi; đầu vòi rồng
- ghi-đông xe đạp
- dẫn đầu; chủ đạo
- thủ lĩnh giang hồ; đại ca giới giang hồ; trùm xã hội đen
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.