Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
龙
蒿
龙蒿 (lónghāo)
lónghāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
long hao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giống rau thơm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
龙
lóng
rồng; con rồng; Long (tượng trưng cho vua và cũng chỉ các đồ vật thuộc về vua)
蒿
hāo
cây ngải